step by step

step by step

The teacher explains the math problem step by step on the whiteboard.

Định nghĩa

Trạng từ

  1. Từng bước một, từ từ: "step by step" chỉ một quá trình được thực hiện một cách tuần tự, mỗi bước tiếp nối bước trước, thường mang tính hệ thống hoặc kế hoạch.
  2. Dần dần, tiệm tiến: Nghĩa bóng chỉ sự thay đổi hoặc tiến triển diễn ra chậm rãi, liên tục qua nhiều giai đoạn nhỏ.
dụ sử dụng
  • Từng bước một:

    • Follow the instructions step by step to assemble the furniture. (Hãy làm theo hướng dẫn từng bước một để lắp ráp đồ nội thất.)
    • She learned to cook step by step, starting with simple dishes. ( ấy học nấu ăn từng bước một, bắt đầu từ những món đơn giản.)
  • Dần dần:

    • The snake moved step by step toward its victim. (Con rắn di chuyển dần dần về phía con mồi của .)
    • The project progressed step by step over several months. (Dự án tiến triển dần dần trong vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Step by step" thường được dùng như một trạng từ hoặc tính từ ghép (step-by-step) để mô tả một hướng dẫn, quy trình, hoặc kế hoạch chi tiết.

    • He gave a step-by-step explanation of the experiment. (Anh ấy đưa ra lời giải thích từng bước một về thí nghiệm.)
  • Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh tính tuần tự:

    • Step by step, we will reach our goal. (Từng bước một, chúng ta sẽ đạt được mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Step-by-step (tính từ): được thực hiện theo từng bước rõ ràng.

    • This is a step-by-step guide for beginners. (Đây hướng dẫn từng bước một cho người mới bắt đầu.)
  • By steps (trạng từ): từng bước, tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

    • The machine operates by steps. (Máy móc hoạt động theo từng bước.)
Từ đồng nghĩa
  • Gradually (dần dần): nhấn mạnh tốc độ chậm.
    • The temperature increased gradually. (Nhiệt độ tăng dần dần.)
  • Incrementally (tăng dần): thường dùng trong kỹ thuật hoặc kinh tế.
    • The system was improved incrementally. (Hệ thống được cải thiện từng chút một.)
  • Piece by piece (từng mảnh một): tương tự nhưng nhấn mạnh từng phần riêng lẻ.
    • He solved the puzzle piece by piece. (Anh ấy giải câu đố từng mảnh một.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "step by step", nhưng có thể kết hợp với động từ như "take step by step":
    • Take it step by step. (Hãy làm từng bước một.)
Thành ngữ liên quan
  • Step by step, one goes far: Từng bước một, ta sẽ đi xa. (Ý chỉ sự kiên trì sẽ dẫn đến thành công.)

    • Don't rush; remember, step by step, one goes far. (Đừng vội; hãy nhớ, từng bước một, ta sẽ đi xa.)
  • Step by step, the ladder is climbed: Leo thang từng nấc một. (Ám chỉ sự thăng tiến dần dần.)

    • In your career, step by step, the ladder is climbed. (Trong sự nghiệp của bạn, leo thang từng nấc một.)

Từ gần giống

Từ chứa "step by step"